Thay thế hàng đối chuẩn

Sản phẩm thay thế 1:1 cho ACEMATT® TS 100

Censil3851 được phát triển để thay thế ACEMATT® TS 100 ở những ứng dụng cần độ bóng cực thấp trên bề mặt cứng, có hiệu ứng chạm — sơn nhựa gốc nước cao cấp và hoàn thiện nội thất cao cấp.

Trả lời nhanh

Mã Censil nào thay thế ACEMATT® TS 100, và mức độ tương đương ra sao?

Censil3851 có d50 8,5 – 9,0 μm so với mức 9,5 μm mà Evonik công bố cho ACEMATT® TS 100, diện tích bề mặt 250 – 280 m²/g so với 250 m²/g (N₂) được công bố. Có một khác biệt mang tính căn bản mà bạn nên biết trước khi thử: TS 100 là silica nhiệt (khói) không xử lý bề mặt, còn Censil3851 là silica kết tủa có lớp phủ sáp. Phương pháp sản xuất khác nhau, mục tiêu tạo mờ tương đương — vì vậy hãy thử nghiệm ở phòng lab với cùng liều dùng trước khi mở rộng sản xuất.

So sánh lý hóa

Mỗi cột trích lại số liệu từ chính tài liệu do nhà sản xuất công bố, có dẫn nguồn bên dưới bảng.

Chỉ tiêuACEMATT® TS 100của Evonik Operations GmbHCensil3851
Kích thước hạt trung vị, d509.5 μm8.5 – 9.0 μm
Thể tích lỗ xốpKhông có trong tài liệu được dẫn1.6 – 1.8 mL/g
Diện tích bề mặt riêng250 m²/g (N₂)250 – 280 m²/g
Xử lý bề mặtNone — untreated thermal silicaShielded bằng lớp phủ sáp (hữu cơ / PE-wax; tùy mã)
pH6.56.0 – 8.0 (huyền phù 5%)
Chỉ số hấp thụ dầuKhông có trong tài liệu được dẫnKhông có trong tài liệu được dẫn
Hàm lượng SiO2 (khô)Không có trong tài liệu được dẫn≥ 99%
Liều dùng khuyến nghị1.5 – 4.5% as supplied on total formulation1 – 4%
Đóng góiKhông có trong tài liệu được dẫnBao giấy nhiều lớp 20 kg, xếp pallet

Cột ACEMATT® TS 100 — Evonik Operations GmbH — ACEMATT® TS 100 Technical Data Sheet, document PV_52043826, version 10/26/2025. Cột Censil — Thông số mã sản phẩm do Censilcoat công bố, trang sản phẩm. «Không có trong tài liệu được dẫn» nghĩa là giá trị đó không xuất hiện trong tài liệu được dẫn ở trên; bản đối chiếu này không chứa bất kỳ số liệu ước tính, suy đoán hay sao chép chéo cột nào.

Kết luận

Censil3851 có d50 8,5 – 9,0 μm so với mức 9,5 μm mà Evonik công bố cho ACEMATT® TS 100, diện tích bề mặt 250 – 280 m²/g so với 250 m²/g (N₂) được công bố. Có một khác biệt mang tính căn bản mà bạn nên biết trước khi thử: TS 100 là silica nhiệt (khói) không xử lý bề mặt, còn Censil3851 là silica kết tủa có lớp phủ sáp. Phương pháp sản xuất khác nhau, mục tiêu tạo mờ tương đương — vì vậy hãy thử nghiệm ở phòng lab với cùng liều dùng trước khi mở rộng sản xuất.

Sự tương đương trên bảng thông số chỉ là điểm khởi đầu, không phải bằng chứng. Việc thay thế 1:1 được xác nhận trên chính dây chuyền của bạn: chạy mã Censil ở đúng liều dùng của hàng nhập khẩu hiện tại, so sánh độ bóng ở 60° và 85°, độ trong trên tấm màu tối, cảm giác bề mặt và độ ổn định trong thùng — rồi tinh chỉnh liều dùng trong khoảng ±0,3%. Chu kỳ đánh giá điển hình là 1–2 tuần, và chúng tôi gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 đúng cho việc này.

Câu hỏi thường gặp

TS 100 là silica nhiệt còn Censil3851 là silica kết tủa. Vậy có thực sự thay thế 1:1 được không?

Hai sản phẩm được sản xuất theo hai phương pháp khác nhau, nên hãy xem việc thử nghiệm là nghiêm túc thay vì mặc định. Thứ bạn đang đối chuẩn là hiệu ứng bề mặt: độ bóng cực thấp với bề mặt cứng và mịn. Evonik khuyến nghị TS 100 ở mức 1,5 – 4,5% trên tổng công thức; Censil3851 được khuyến nghị ở mức 1 – 4%. Hãy bắt đầu ở liều dùng hiện tại, so sánh độ bóng ở 60° và 85°, rồi tinh chỉnh.

Thông số hai bên gần nhau đến mức nào?

Kích thước hạt 8,5 – 9,0 μm so với 9,5 μm được công bố; diện tích bề mặt 250 – 280 m²/g so với 250 m²/g (N₂) được công bố. Evonik không công bố thể tích lỗ xốp cho TS 100; Censil3851 được công bố ở mức 1,6 – 1,8 mL/g.

Censil3851 có giữ được hiệu quả trên nền màu tối không?

Ánh xám và mất chiều sâu trên nền màu tối là một trong năm dạng lỗi chúng tôi gặp nhiều nhất tại các nhà máy ở Đông Nam Á. Hãy thử trên chính tấm màu tối thực tế của bạn với mẫu thử 2 kg miễn phí — đó là câu trả lời duy nhất có giá trị.

Đây có phải silica tinh thể không?

Không. Chất tạo mờ Censil là silica kết tủa vô định hình độ tinh khiết cao (SiO₂ ≥ 99% tính theo chất khô), hoàn toàn không chứa silica tinh thể. Áp dụng các biện pháp vệ sinh công nghiệp tiêu chuẩn khi xử lý bột mịn; xem chi tiết trong SDS.

Chi phí chuyển đổi và MOQ là bao nhiêu?

Thấp hơn 20–30% so với giá nhập khẩu, trực tiếp từ nhà máy, không qua biên lợi nhuận của nhà phân phối. Đơn hàng đầu tiên linh hoạt từ 500 kg đến 1 tấn thay vì nguyên container.

Kiểm chứng ngay trên dây chuyền của bạn — miễn phí.

Hãy gửi hệ nhựa, độ bóng mục tiêu và mã hàng bạn đang dùng. Chúng tôi sẽ gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 với ACEMATT® TS 100, TDS tương ứng và Tuyên bố Hợp chuẩn REACH. Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ.

Nhận mẫu thử 2 kg miễn phí

ACEMATT® là nhãn hiệu đã đăng ký của Evonik Industries AG. SYLOID® và GRACE® là nhãn hiệu đã đăng ký của W. R. Grace & Co.-Conn. Censilcoat không có quan hệ liên kết, không được Evonik hay W. R. Grace chứng thực hoặc tài trợ. Các nhãn hiệu chỉ được sử dụng để nhận diện sản phẩm tham chiếu mà khách hàng có thể đang dùng, nhằm mục đích so sánh. Số liệu của mã đối chuẩn được trích lại từ tài liệu do nhà sản xuất công bố như đã dẫn nguồn và có hiệu lực tại ngày lập trang; nhà sản xuất có thể sửa đổi quy cách mà không cần thông báo. Số liệu Censil là giá trị hướng dẫn điển hình — quy cách kiểm soát của từng mã được nêu trong TDS của mã đó. Hiệu năng phải được khách hàng kiểm chứng trong điều kiện của chính mình.