Thay thế hàng đối chuẩn

Sản phẩm thay thế 1:1 cho SYLOID® ED 3

Censil351C được phát triển để thay thế SYLOID® ED 3 với vai trò chất tạo mờ mịn, đa dụng cho sơn gỗ và sơn nhựa gốc nước.

Trả lời nhanh

Mã Censil nào thay thế SYLOID® ED 3, và mức độ tương đương ra sao?

Censil351C mịn hơn SYLOID® ED 3 — d50 4,8 – 5,1 μm so với mức 6,0 μm mà Grace công bố. Đây là khác biệt thực sự và chúng tôi không né tránh nó: d50 mịn hơn thường cải thiện độ trong và cảm giác bề mặt, đồng thời có thể cần điều chỉnh nhẹ liều dùng để đạt cùng độ bóng. Censil351C cũng có lớp phủ sáp trong khi Grace ghi ED 3 là không xử lý. Hãy thử nghiệm ở phòng lab với cùng liều dùng trước, sau đó tinh chỉnh trong khoảng ±0,3%.

So sánh lý hóa

Mỗi cột trích lại số liệu từ chính tài liệu do nhà sản xuất công bố, có dẫn nguồn bên dưới bảng.

Chỉ tiêuSYLOID® ED 3của W. R. Grace & Co.Censil351C
Kích thước hạt trung vị, d506.0 μm (average, light scattering)4.8 – 5.1 μm
Thể tích lỗ xốpKhông có trong tài liệu được dẫn1.6 – 1.8 mL/g
Diện tích bề mặt riêngKhông có trong tài liệu được dẫn250 – 280 m²/g
Xử lý bề mặtNone (untreated)Shielded bằng lớp phủ sáp (hữu cơ / PE-wax; tùy mã)
pH7.06.0 – 8.0 (huyền phù 5%)
Chỉ số hấp thụ dầu320 g/100gKhông có trong tài liệu được dẫn
Hàm lượng SiO2 (khô)Không có trong tài liệu được dẫn≥ 99%
Liều dùng khuyến nghịKhông có trong tài liệu được dẫn1 – 4%
Đóng gói15 kg bagBao giấy nhiều lớp 20 kg, xếp pallet

Cột SYLOID® ED 3 — W. R. Grace & Co. — SYLOID® Matting Agents for Coatings and Printing Inks, Technical Information, Product Properties EMEA Region, DOC062 (© 2021). Cột Censil — Thông số mã sản phẩm do Censilcoat công bố, trang sản phẩm. «Không có trong tài liệu được dẫn» nghĩa là giá trị đó không xuất hiện trong tài liệu được dẫn ở trên; bản đối chiếu này không chứa bất kỳ số liệu ước tính, suy đoán hay sao chép chéo cột nào.

Kết luận

Censil351C mịn hơn SYLOID® ED 3 — d50 4,8 – 5,1 μm so với mức 6,0 μm mà Grace công bố. Đây là khác biệt thực sự và chúng tôi không né tránh nó: d50 mịn hơn thường cải thiện độ trong và cảm giác bề mặt, đồng thời có thể cần điều chỉnh nhẹ liều dùng để đạt cùng độ bóng. Censil351C cũng có lớp phủ sáp trong khi Grace ghi ED 3 là không xử lý. Hãy thử nghiệm ở phòng lab với cùng liều dùng trước, sau đó tinh chỉnh trong khoảng ±0,3%.

Sự tương đương trên bảng thông số chỉ là điểm khởi đầu, không phải bằng chứng. Việc thay thế 1:1 được xác nhận trên chính dây chuyền của bạn: chạy mã Censil ở đúng liều dùng của hàng nhập khẩu hiện tại, so sánh độ bóng ở 60° và 85°, độ trong trên tấm màu tối, cảm giác bề mặt và độ ổn định trong thùng — rồi tinh chỉnh liều dùng trong khoảng ±0,3%. Chu kỳ đánh giá điển hình là 1–2 tuần, và chúng tôi gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 đúng cho việc này.

Câu hỏi thường gặp

Censil351C mịn hơn SYLOID® ED 3. Điều đó có làm thay đổi độ bóng của tôi không?

Có thể. d50 mịn hơn tán xạ ánh sáng khác đi: dự kiến độ trong tốt hơn và cảm giác bề mặt mịn hơn, và có thể lệch độ bóng đôi chút ở cùng liều dùng. Hãy tinh chỉnh trong khoảng ±0,3% để đạt mục tiêu. Nếu bạn cần kích thước hạt gần 6,0 μm hơn, hãy cho chúng tôi biết hệ của bạn — Censil361C có d50 5,9 – 6,2 μm.

Tại sao không làm cho kích thước hạt khớp chính xác?

Kích thước hạt chỉ là một trong ba đòn bẩy; thể tích lỗ xốp và xử lý bề mặt cũng quan trọng không kém. Censil351C được thiết kế như một tổng thể cho hệ gốc nước. Tổng thể đó có đạt hiệu ứng bề mặt của bạn hay không là câu hỏi mà chính dây chuyền của bạn trả lời trong khoảng một tuần.

SYLOID® ED 3 không xử lý bề mặt, Censil351C có lớp phủ sáp. Điều đó có quan trọng không?

Trong hệ gốc nước, điều đó thường có lợi: lớp sáp là thông số đứng sau khả năng chống lắng và cảm giác bề mặt. Đây là khác biệt có chủ đích, không phải một khoảng trống về tương đương.

Thể tích lỗ xốp của SYLOID® ED 3 là bao nhiêu?

Grace không công bố giá trị số cho thể tích lỗ xốp hay diện tích bề mặt BET của ED 3 trong bảng đặc tính sản phẩm khu vực EMEA. Censil351C được công bố ở mức 1,6 – 1,8 mL/g và 250 – 280 m²/g.

Làm sao đánh giá mà không ảnh hưởng đến sản xuất?

Mẫu thử 2 kg miễn phí, thử nghiệm ở phòng lab với đúng liều dùng hiện tại, so sánh độ bóng ở 60° và 85°, độ trong trên tấm màu tối, cảm giác bề mặt và độ ổn định trong thùng. Chu kỳ đánh giá điển hình là 1–2 tuần.

Kiểm chứng ngay trên dây chuyền của bạn — miễn phí.

Hãy gửi hệ nhựa, độ bóng mục tiêu và mã hàng bạn đang dùng. Chúng tôi sẽ gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 với SYLOID® ED 3, TDS tương ứng và Tuyên bố Hợp chuẩn REACH. Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ.

Nhận mẫu thử 2 kg miễn phí

ACEMATT® là nhãn hiệu đã đăng ký của Evonik Industries AG. SYLOID® và GRACE® là nhãn hiệu đã đăng ký của W. R. Grace & Co.-Conn. Censilcoat không có quan hệ liên kết, không được Evonik hay W. R. Grace chứng thực hoặc tài trợ. Các nhãn hiệu chỉ được sử dụng để nhận diện sản phẩm tham chiếu mà khách hàng có thể đang dùng, nhằm mục đích so sánh. Số liệu của mã đối chuẩn được trích lại từ tài liệu do nhà sản xuất công bố như đã dẫn nguồn và có hiệu lực tại ngày lập trang; nhà sản xuất có thể sửa đổi quy cách mà không cần thông báo. Số liệu Censil là giá trị hướng dẫn điển hình — quy cách kiểm soát của từng mã được nêu trong TDS của mã đó. Hiệu năng phải được khách hàng kiểm chứng trong điều kiện của chính mình.