Thay thế hàng đối chuẩn

Sản phẩm thay thế 1:1 cho SYLOID® ED 2

Censil651 được phát triển để thay thế SYLOID® ED 2 trong hệ gốc nước, nơi cảm giác bề mặt mịn và vẻ ngoài nhẵn trên màng mỏng là yếu tố quyết định.

Trả lời nhanh

Mã Censil nào thay thế SYLOID® ED 2, và mức độ tương đương ra sao?

Censil651 có d50 4,9 – 5,2 μm so với mức 4,5 μm mà Grace công bố cho SYLOID® ED 2 — thô hơn một chút, vẫn trong dải cảm giác mịn. Khác biệt lớn hơn là có chủ đích: Grace ghi ED 2 là không xử lý bề mặt, trong khi Censil651 là mã shielded bằng lớp phủ sáp. Chính lớp sáp đó kiểm soát khả năng chống lắng và cảm giác bề mặt trong hệ gốc nước, nơi silica không xử lý dễ gây lắng cứng hơn.

So sánh lý hóa

Mỗi cột trích lại số liệu từ chính tài liệu do nhà sản xuất công bố, có dẫn nguồn bên dưới bảng.

Chỉ tiêuSYLOID® ED 2của W. R. Grace & Co.Censil651
Kích thước hạt trung vị, d504.5 μm (average, light scattering)4.9 – 5.2 μm
Thể tích lỗ xốpKhông có trong tài liệu được dẫn1.6 – 1.8 mL/g
Diện tích bề mặt riêngKhông có trong tài liệu được dẫn250 – 280 m²/g
Xử lý bề mặtNone (untreated)Shielded bằng lớp phủ sáp (hữu cơ / PE-wax; tùy mã)
pH7.06.0 – 8.0 (huyền phù 5%)
Chỉ số hấp thụ dầu320 g/100gKhông có trong tài liệu được dẫn
Hàm lượng SiO2 (khô)Không có trong tài liệu được dẫn≥ 99%
Liều dùng khuyến nghịKhông có trong tài liệu được dẫn1 – 4%
Đóng gói10 kg bagBao giấy nhiều lớp 20 kg, xếp pallet

Cột SYLOID® ED 2 — W. R. Grace & Co. — SYLOID® Matting Agents for Coatings and Printing Inks, Technical Information, Product Properties EMEA Region, DOC062 (© 2021). Cột Censil — Thông số mã sản phẩm do Censilcoat công bố, trang sản phẩm. «Không có trong tài liệu được dẫn» nghĩa là giá trị đó không xuất hiện trong tài liệu được dẫn ở trên; bản đối chiếu này không chứa bất kỳ số liệu ước tính, suy đoán hay sao chép chéo cột nào.

Kết luận

Censil651 có d50 4,9 – 5,2 μm so với mức 4,5 μm mà Grace công bố cho SYLOID® ED 2 — thô hơn một chút, vẫn trong dải cảm giác mịn. Khác biệt lớn hơn là có chủ đích: Grace ghi ED 2 là không xử lý bề mặt, trong khi Censil651 là mã shielded bằng lớp phủ sáp. Chính lớp sáp đó kiểm soát khả năng chống lắng và cảm giác bề mặt trong hệ gốc nước, nơi silica không xử lý dễ gây lắng cứng hơn.

Sự tương đương trên bảng thông số chỉ là điểm khởi đầu, không phải bằng chứng. Việc thay thế 1:1 được xác nhận trên chính dây chuyền của bạn: chạy mã Censil ở đúng liều dùng của hàng nhập khẩu hiện tại, so sánh độ bóng ở 60° và 85°, độ trong trên tấm màu tối, cảm giác bề mặt và độ ổn định trong thùng — rồi tinh chỉnh liều dùng trong khoảng ±0,3%. Chu kỳ đánh giá điển hình là 1–2 tuần, và chúng tôi gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 đúng cho việc này.

Câu hỏi thường gặp

SYLOID® ED 2 không xử lý bề mặt còn Censil651 có lớp phủ sáp. Vậy có còn là thay thế 1:1 không?

Mục tiêu là hiệu ứng bề mặt, không phải bảng thông số. Lớp phủ sáp chính là yếu tố giúp mã sản phẩm hoạt động ổn định trong hệ gốc nước — đó là thông số đứng sau khả năng chống lắng và cảm giác bề mặt. Hãy chạy Censil651 ở đúng liều ED 2 hiện tại và so sánh độ bóng, độ trong và cảm giác bề mặt ngay trên dây chuyền của bạn.

Lớp phủ sáp có làm thay đổi quy trình phân tán của tôi không?

Không cần thiết bị đặc biệt. Tất cả các mã Censil phân tán hoàn toàn chỉ với khuấy tốc độ cao trong 15–20 phút, không cần nghiền bi hay nghiền mịn. Bổ sung chất tạo mờ sau giai đoạn pha loãng nhựa (letdown) ở lực cắt vừa phải.

Thể tích lỗ xốp của SYLOID® ED 2 là bao nhiêu?

Grace không công bố giá trị số cho thể tích lỗ xốp hay diện tích bề mặt BET của ED 2 trong bảng đặc tính sản phẩm khu vực EMEA. Censil651 được công bố ở mức 1,6 – 1,8 mL/g và 250 – 280 m²/g.

Censil651 có gây lắng cứng khi lưu trữ không?

Lớp phủ sáp chính là để xử lý vấn đề này. Silica thường không xử lý bề mặt có thể đóng bánh cứng dưới đáy thùng; hãy kiểm chứng trên chính công thức của bạn với mẫu thử 2 kg miễn phí trước khi cam kết.

Chi phí chuyển đổi và MOQ là bao nhiêu?

Thấp hơn 20–30% so với giá nhập khẩu, trực tiếp từ nhà máy. Đơn hàng đầu tiên linh hoạt từ 500 kg đến 1 tấn thay vì nguyên container.

Kiểm chứng ngay trên dây chuyền của bạn — miễn phí.

Hãy gửi hệ nhựa, độ bóng mục tiêu và mã hàng bạn đang dùng. Chúng tôi sẽ gửi mẫu thử 2 kg miễn phí kèm bảng so sánh đối chứng 1:1 với SYLOID® ED 2, TDS tương ứng và Tuyên bố Hợp chuẩn REACH. Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ.

Nhận mẫu thử 2 kg miễn phí

ACEMATT® là nhãn hiệu đã đăng ký của Evonik Industries AG. SYLOID® và GRACE® là nhãn hiệu đã đăng ký của W. R. Grace & Co.-Conn. Censilcoat không có quan hệ liên kết, không được Evonik hay W. R. Grace chứng thực hoặc tài trợ. Các nhãn hiệu chỉ được sử dụng để nhận diện sản phẩm tham chiếu mà khách hàng có thể đang dùng, nhằm mục đích so sánh. Số liệu của mã đối chuẩn được trích lại từ tài liệu do nhà sản xuất công bố như đã dẫn nguồn và có hiệu lực tại ngày lập trang; nhà sản xuất có thể sửa đổi quy cách mà không cần thông báo. Số liệu Censil là giá trị hướng dẫn điển hình — quy cách kiểm soát của từng mã được nêu trong TDS của mã đó. Hiệu năng phải được khách hàng kiểm chứng trong điều kiện của chính mình.